"broomsticks" in Vietnamese
Definition
Phần cán dài bằng gỗ hoặc nhựa của cây chổi, thường xuất hiện trong truyện cổ tích với hình ảnh phù thủy cưỡi chổi bay.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng ở số nhiều để nói về cán chổi, hoặc trong truyện về phù thủy. Không dùng để chỉ phần lông chổi.
Examples
Witches fly on broomsticks in many stories.
Trong nhiều câu chuyện, phù thủy bay trên **cán chổi**.
He used two old broomsticks to make a tent frame.
Anh ấy đã dùng hai **cán chổi** cũ để làm khung lều.
The broomsticks were lined up by the door.
Những **cán chổi** được xếp hàng bên cạnh cửa.
Kids pretended their broomsticks were magic wands during playtime.
Lũ trẻ giả vờ **cán chổi** là đũa phép khi chơi.
We found some broken broomsticks in the shed after the storm.
Sau trận bão, chúng tôi tìm thấy vài **cán chổi** bị gãy trong nhà kho.
In old cartoons, you always see witches zooming across the sky on broomsticks.
Trong phim hoạt hình cũ, luôn thấy phù thủy vút qua bầu trời trên những **cán chổi**.