"bronx" in Vietnamese
Definition
Bronx là một trong năm quận của thành phố New York, nằm ở phía bắc. Ngoài ra, từ này có thể dùng để chỉ con người, văn hóa hoặc các tổ chức ở đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi cùng với mạo từ “the”: 'the Bronx'. Chỉ dùng để nói về quận Bronx ở New York, không phải danh từ chung. Chú ý viết hoa và các cụm như 'Bronx Zoo', 'Bronx-born'.
Examples
My uncle lives in the Bronx.
Chú tôi sống ở **Bronx**.
We visited the Bronx Zoo last summer.
Mùa hè trước, chúng tôi đã đến thăm vườn thú **Bronx**.
She grew up in the Bronx.
Cô ấy lớn lên ở **Bronx**.
He's Bronx-born, so he knows every block around here.
Anh ấy sinh ra ở **Bronx**, nên biết rõ mọi con phố ở đây.
The food in the Bronx was amazing, especially the small family places.
Đồ ăn ở **Bronx** rất ngon, đặc biệt là những quán nhỏ của gia đình.
After the game, we took the train up to the Bronx.
Sau trận đấu, chúng tôi đi tàu đến **Bronx**.