"bronchus" in Vietnamese
Definition
Phế quản là một trong hai ống lớn tách ra từ khí quản, dẫn không khí vào mỗi phổi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Phế quản' là thuật ngữ y khoa, thường gặp trong các chủ đề về hô hấp hoặc sinh học. Dùng số nhiều là 'các phế quản'.
Examples
The trachea splits into the left and right bronchus.
Khí quản phân thành **phế quản** trái và phải.
Each lung receives air through a bronchus.
Mỗi phổi nhận không khí qua một **phế quản**.
A doctor can check your bronchus if you have trouble breathing.
Bác sĩ có thể kiểm tra **phế quản** của bạn nếu bạn khó thở.
Sometimes, mucus can block a bronchus and make it hard to breathe.
Đôi khi, chất nhầy có thể làm tắc **phế quản** và gây khó thở.
Inflammation of a bronchus is called bronchitis.
Viêm một **phế quản** được gọi là viêm phế quản.
You might hear a wheezing sound if a bronchus is narrowed.
Bạn có thể nghe tiếng thở khò khè nếu một **phế quản** bị hẹp lại.