Type any word!

"brokering" in Vietnamese

môi giới

Definition

Việc sắp xếp hoặc làm trung gian cho các thỏa thuận, hợp đồng hoặc cuộc thương lượng giữa hai hay nhiều bên, thường để nhận phí hoặc lợi ích.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, tài chính, bất động sản hoặc quan hệ quốc tế. Nghĩa là hành động hoặc quá trình, không phải người làm nghề môi giới.

Examples

He is brokering an agreement between two companies.

Anh ấy đang **môi giới** cho một thỏa thuận giữa hai công ty.

The agency specializes in brokering real estate deals.

Công ty này chuyên **môi giới** các giao dịch bất động sản.

She made a career out of brokering important negotiations.

Cô ấy đã xây dựng sự nghiệp từ việc **môi giới** các cuộc thương lượng quan trọng.

After months of brokering, the two sides finally reached a deal.

Sau nhiều tháng **môi giới**, hai bên cuối cùng đã đạt được thỏa thuận.

They’re brokering peace talks in the region.

Họ đang **môi giới** các cuộc đàm phán hòa bình trong khu vực.

Good brokering requires trust from both parties.

**Môi giới** tốt cần sự tin tưởng từ cả hai bên.