Type any word!

"brokenhearted" in Vietnamese

đau lòngthất tình

Definition

Cảm thấy rất buồn và đau đớn, thường do mất đi người yêu thương hoặc gặp thất vọng lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi diễn tả nỗi đau sâu sắc do tình cảm hoặc mất mát lớn, không dùng cho chuyện nhỏ. Thường thấy trong văn chương hoặc khi nói về tình yêu.

Examples

She felt brokenhearted after her dog died.

Sau khi chú chó chết, cô ấy cảm thấy **đau lòng**.

He is brokenhearted because his girlfriend left him.

Anh ấy **đau lòng** vì bạn gái đã rời bỏ anh.

The brokenhearted man sat alone in the park.

Người đàn ông **đau lòng** ngồi một mình trong công viên.

After hearing the news, I was completely brokenhearted.

Khi nghe tin đó, tôi hoàn toàn **đau lòng**.

It's hard not to feel brokenhearted after losing a close friend.

Thật khó để không cảm thấy **đau lòng** sau khi mất một người bạn thân.

Many songs are written about being brokenhearted.

Nhiều bài hát được viết về cảm giác **đau lòng**.