Type any word!

"broken home" in Vietnamese

gia đình tan vỡgia đình đổ vỡ

Definition

Gia đình mà cha mẹ ly thân hoặc ly dị, thường khiến con cái gặp khó khăn về tâm lý hoặc cuộc sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thường mang sắc thái tiêu cực hoặc cảm thông, chủ yếu nói về hoàn cảnh cấu trúc gia đình chứ không phải căn nhà bị hư hại.

Examples

He grew up in a broken home.

Anh ấy lớn lên trong một **gia đình tan vỡ**.

Children from a broken home often face challenges.

Trẻ em từ **gia đình tan vỡ** thường gặp nhiều thử thách.

She feels different because she comes from a broken home.

Cô ấy cảm thấy khác biệt vì xuất thân từ **gia đình tan vỡ**.

After the divorce, their kids struggled with living in a broken home.

Sau khi bố mẹ ly hôn, con cái họ gặp khó khăn khi sống trong **gia đình tan vỡ**.

People shouldn't judge someone just because they come from a broken home.

Không nên phán xét ai chỉ vì họ xuất thân từ **gia đình tan vỡ**.

Growing up in a broken home taught her to be independent early on.

Việc lớn lên trong **gia đình tan vỡ** đã dạy cô ấy tính tự lập từ sớm.