Type any word!

"brocade" in Vietnamese

gấm

Definition

Một loại vải quý có hoa văn nổi, thường làm từ lụa và trang trí bằng sợi vàng hoặc bạc. Chủ yếu dùng cho trang phục sang trọng hoặc để trang trí.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gấm' chỉ loại vải có hoa văn dệt nổi, không dùng cho các loại thêu khác. Không nên nhầm với 'ren' hoặc 'đầm xéc', đây là những loại vải khác nhau.

Examples

The queen wore a dress made of brocade.

Nữ hoàng mặc chiếc váy làm bằng **gấm**.

This pillow is covered in red brocade.

Chiếc gối này bọc bằng **gấm** đỏ.

She bought a scarf with gold brocade patterns.

Cô ấy đã mua khăn choàng có hoa văn **gấm** vàng.

The curtains look expensive because they're made from old Italian brocade.

Những chiếc rèm này trông đắt tiền vì được làm từ **gấm** Ý cổ.

You can spot brocade in a lot of traditional wedding clothes.

Bạn có thể thấy **gấm** trong nhiều trang phục cưới truyền thống.

He loves the look of brocade, but finds it a bit too fancy for daily wear.

Anh ấy thích vẻ đẹp của **gấm**, nhưng thấy nó quá cầu kỳ để mặc hàng ngày.