"broadswords" in Vietnamese
Definition
Kiếm bản rộng là loại kiếm lớn có lưỡi thẳng và rộng, chủ yếu được sử dụng ở châu Âu từ thời Trung Cổ đến thế kỷ 18. Chúng thường được dùng để chém mạnh trong chiến đấu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Broadsword' chỉ những loại kiếm cổ, không dùng để chỉ kiếm hiện đại. Không giống với 'longsword,' vốn dài và hẹp hơn. Thường gặp trong truyện giả tưởng, sách lịch sử, hoặc khi bàn về vũ khí thời trung cổ.
Examples
The knights carried broadswords into battle.
Những hiệp sĩ mang theo **kiếm bản rộng** ra chiến trường.
Broadswords have wide, heavy blades.
**Kiếm bản rộng** có lưỡi dày, nặng và rộng.
Museum visitors can see old broadswords on display.
Khách tham quan bảo tàng có thể ngắm những **kiếm bản rộng** cổ được trưng bày.
He studied how warriors fought with broadswords centuries ago.
Anh ấy đã nghiên cứu cách các chiến binh xưa chiến đấu bằng **kiếm bản rộng**.
Many fantasy stories feature heroes wielding magical broadswords.
Nhiều truyện giả tưởng có các anh hùng sử dụng **kiếm bản rộng** phép thuật.
The display included not just broadswords, but also armor and shields from medieval times.
Bộ sưu tập trưng bày không chỉ có **kiếm bản rộng** mà còn có cả áo giáp và khiên thời trung cổ.