Type any word!

"broadest" in Vietnamese

rộng nhất

Definition

“Rộng nhất” diễn tả mức độ rộng lớn hoặc bao quát nhất trong một nhóm. Có thể chỉ không gian hoặc khái niệm trừu tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với cụm từ như 'rộng nhất vùng,' 'giải thích rộng nhất.' Chỉ dùng khi so sánh ba đối tượng trở lên.

Examples

This is the broadest street in the city.

Đây là con đường **rộng nhất** trong thành phố.

This river is the broadest in the region.

Con sông này là **rộng nhất** khu vực.

She gave us the broadest explanation possible.

Cô ấy đã đưa cho chúng tôi lời giải thích **rộng nhất** có thể.

Of all the plans, this one covers the broadest range of needs.

Trong tất cả các kế hoạch, kế hoạch này đáp ứng **rộng nhất** các nhu cầu.

His smile was the broadest I'd ever seen.

Nụ cười của anh ấy là **rộng nhất** mà tôi từng thấy.

Let's look at this issue in the broadest sense.

Hãy xem xét vấn đề này ở nghĩa **rộng nhất**.