"broadens" in Vietnamese
Definition
Làm cho một điều gì đó trở nên rộng hơn, hoặc tăng phạm vi, mức độ của nó, thường chỉ kiến thức, cơ hội hoặc tầm nhìn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến kiến thức, cơ hội hay tầm nhìn. Không hay dùng cho vật thể vật lý.
Examples
Travel broadens the mind.
Du lịch **mở rộng** tâm trí.
Learning a new language broadens your opportunities.
Học một ngôn ngữ mới **mở rộng** cơ hội của bạn.
This road broadens near the park.
Con đường này **mở rộng** gần công viên.
Reading different genres really broadens my perspective on life.
Đọc các thể loại khác nhau thực sự **mở rộng** góc nhìn của tôi về cuộc sống.
Working abroad broadens your horizons in ways you can't imagine.
Làm việc ở nước ngoài **mở rộng** tầm nhìn của bạn theo cách bạn không thể tưởng tượng.
Taking on new challenges always broadens your skill set.
Đảm nhận thử thách mới luôn **mở rộng** kỹ năng của bạn.