Type any word!

"broadened" in Vietnamese

mở rộng

Definition

Làm cho một thứ gì đó trở nên rộng hơn hoặc mở rộng kiến thức, kinh nghiệm, hiểu biết.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng (ý tưởng, kỹ năng), như 'broadened my horizons' (mở rộng tầm nhìn), 'broadened the road' (mở rộng con đường). Chủ yếu gặp trong văn viết hoặc chính thức.

Examples

She broadened her skills by taking new courses.

Cô ấy đã **mở rộng** kỹ năng của mình bằng cách tham gia các khoá học mới.

The company broadened its product range last year.

Công ty đã **mở rộng** danh mục sản phẩm của mình vào năm ngoái.

They broadened the road to improve traffic flow.

Họ đã **mở rộng** con đường để cải thiện lưu thông.

Traveling to new countries really broadened my perspective.

Đi du lịch tới các quốc gia mới thực sự đã **mở rộng** quan điểm của tôi.

His experiences have broadened over the years, making him more open-minded.

Những trải nghiệm của anh ấy đã **mở rộng** theo thời gian, giúp anh trở nên cởi mở hơn.

The discussion broadened after more people joined in.

Cuộc thảo luận đã **mở rộng** sau khi có thêm người tham gia.