Type any word!

"broad shoulders" in Vietnamese

vai rộng

Definition

Dùng để miêu tả người có vai lớn, rộng hoặc ẩn dụ cho người có thể gánh vác trách nhiệm, đối mặt với khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả nghĩa đen (tả ngoại hình) và nghĩa bóng (khả năng chịu trách nhiệm). Câu 'He has broad shoulders' là biểu hiện phổ biến cho cả hai ý.

Examples

He has broad shoulders from years of swimming.

Anh ấy có **vai rộng** nhờ nhiều năm bơi lội.

My brother was born with broad shoulders.

Anh trai tôi sinh ra đã có **vai rộng**.

Men with broad shoulders often look strong.

Đàn ông có **vai rộng** thường trông mạnh mẽ.

She has broad shoulders—she can handle any crisis at work.

Cô ấy có **vai rộng**—cô có thể xử lý bất kỳ khủng hoảng nào ở chỗ làm.

With his broad shoulders, he always takes on extra work without complaint.

Với **vai rộng**, anh ấy luôn nhận thêm việc mà không phàn nàn.

It takes broad shoulders to be a leader in tough times.

Muốn làm lãnh đạo lúc khó khăn phải có **vai rộng**.