Type any word!

"broach" in Vietnamese

đề cậpnêu ra

Definition

Bắt đầu nói về một vấn đề khó hoặc nhạy cảm. Thường dùng khi đề cập đến điều mọi người không muốn nói trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'chủ đề, vấn đề' mang tính nhạy cảm, không dùng trong hội thoại hàng ngày. Đừng nhầm với từ mang nghĩa khác.

Examples

He didn't know how to broach the topic of moving.

Anh ấy không biết làm sao để **đề cập** đến chuyện chuyển nhà.

I want to broach a serious issue with you.

Tôi muốn **nêu ra** một vấn đề nghiêm trọng với bạn.

She was nervous to broach the subject in front of everyone.

Cô ấy lo lắng khi **đề cập** chủ đề đó trước mặt mọi người.

Let me broach something that’s been on my mind lately.

Để tôi **đề cập** điều mà tôi suy nghĩ gần đây.

It can be tricky to broach sensitive topics at work.

Việc **nêu ra** những đề tài nhạy cảm tại nơi làm việc có thể là khó.

Nobody wanted to broach the subject of layoffs.

Không ai muốn **nêu ra** vấn đề sa thải.