"brinks" in Vietnamese
Definition
Nhiều bờ hoặc rìa của một vật; cũng chỉ tình huống cận kề sự kiện quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này ít dùng trong giao tiếp hằng ngày, phổ biến hơn trong văn chương hoặc các tình huống trang trọng. Cụm 'on the brink of' dễ gặp hơn.
Examples
The explorers stood on the brinks of the canyon.
Các nhà thám hiểm đứng trên những **bờ vực** của hẻm núi.
The flowers grew along the brinks of the river.
Hoa mọc dọc theo các **bờ** của con sông.
We avoided walking near the brinks of the cliffs.
Chúng tôi tránh đi gần các **bờ vực** của vách đá.
These two countries have stood on the brinks of war for years.
Hai quốc gia này đã ở trên các **bờ vực** của chiến tranh trong nhiều năm.
He felt like he was living on the brinks of disaster all the time.
Anh ấy cảm thấy như đang sống trên các **bờ vực** thảm họa suốt thời gian.
Cities on the brinks of rivers often face flooding.
Các thành phố nằm ở **bờ** sông thường gặp phải lũ lụt.