Type any word!

"bringer" in Vietnamese

người mang đếnngười đem lại

Definition

Người mang đến là người hoặc vật mang, đem hoặc giới thiệu điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bringer' hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường thấy trong các cụm như 'người mang tin vui' hoặc trong văn học, thơ ca.

Examples

He was known as the bringer of gifts.

Anh ấy nổi tiếng là **người mang đến** quà tặng.

The bell is a bringer of attention.

Chuông là **người mang đến** sự chú ý.

She is the bringer of hope to the team.

Cô ấy là **người mang đến** hy vọng cho cả đội.

Legend calls him the bringer of rain during dry seasons.

Truyền thuyết gọi ông là **người mang đến** mưa khi hạn hán.

For many, the sunrise is a bringer of new possibilities.

Với nhiều người, bình minh là **người đem lại** những cơ hội mới.

She likes to think of herself as a bringer of change wherever she goes.

Cô ấy thích nghĩ rằng mình là **người mang đến** sự thay đổi ở bất cứ nơi nào cô đến.