Type any word!

"bring up" in Vietnamese

nêu ra (vấn đề)nuôi dưỡng (trẻ em)

Definition

Bắt đầu nói về một chủ đề hoặc nuôi một đứa trẻ đến khi trưởng thành.

Usage Notes (Vietnamese)

Biểu đạt không trang trọng, dùng nhiều trong nói chuyện. 'Nêu ra' đi với 'một vấn đề', 'một câu hỏi', v.v. 'Nuôi dưỡng' chỉ dùng cho trẻ em, không dùng cho cây hoặc động vật. Đừng nhầm với 'mang' (đem vật gì đó).

Examples

Let's bring up this idea at the next meeting.

Hãy **nêu ra** ý tưởng này ở cuộc họp tiếp theo.

Julia was brought up by her grandparents.

Julia được ông bà **nuôi dưỡng**.

Please don’t bring up that story again.

Làm ơn đừng **nêu ra** câu chuyện đó nữa.

I didn't want to bring up politics at dinner, but someone had to.

Tôi không muốn **nêu ra** chuyện chính trị trong bữa tối, nhưng phải có người làm.

He was brought up in a small town and loves nature.

Anh ấy được **nuôi dưỡng** ở một thị trấn nhỏ và rất yêu thiên nhiên.

If you bring up money again, I'm leaving.

Nếu bạn lại **nêu ra** chuyện tiền bạc nữa, tôi sẽ bỏ đi.