Type any word!

"bring up the rear" in Vietnamese

đi cuối đoànchốt đoàn

Definition

Là người đi ở cuối cùng trong một nhóm khi di chuyển cùng nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt trang trọng hoặc kể chuyện; hay dùng trong hoạt động nhóm, đội hình. Không giống 'fall behind' (tụt lại do không theo kịp), cụm này mang tính trung tính, đôi khi là chủ ý.

Examples

I will bring up the rear while you all go ahead.

Mọi người cứ đi trước, tôi sẽ **đi cuối đoàn**.

She offered to bring up the rear during the hike.

Cô ấy tình nguyện **chốt đoàn** khi đi bộ đường dài.

The last student brings up the rear in the line.

Học sinh cuối cùng trong hàng **đi cuối đoàn**.

Don’t worry, I’ll bring up the rear so nobody gets left behind.

Đừng lo, tôi sẽ **đi cuối đoàn** để không ai bị bỏ lại.

Whenever we go cycling, Tom likes to bring up the rear and make sure everyone is okay.

Mỗi lần đi xe đạp, Tom thích **đi cuối đoàn** để chắc rằng ai cũng ổn.

During the parade, a band will bring up the rear behind the floats.

Trong cuộc diễu hành, một ban nhạc sẽ **đi cuối đoàn** sau các xe diễu hành.