"bring to" in Vietnamese
Definition
'Bring to' thường được dùng để chỉ việc làm cho ai đó tỉnh lại sau khi ngất. Ngoài ra còn có thể nghĩa là đưa một người/vật đến một nơi, trạng thái, hay chủ đề nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'bring to' dùng nhiều trong y tế hoặc trường hợp khẩn cấp ('làm ai đó tỉnh lại'). Nếu dùng với 'attention' hay chuyển ý chủ đề sẽ mang sắc thái trang trọng, không phải như 'bring' thông thường.
Examples
The doctor tried to bring to the patient after he fainted.
Bác sĩ đã cố gắng **làm bệnh nhân tỉnh lại** sau khi ngất.
Can you bring to my attention any mistakes in this report?
Bạn có thể **chỉ ra** cho tôi bất kỳ sai sót nào trong báo cáo này không?
The waiter will bring to your table shortly.
Phục vụ sẽ **mang đến** bàn của bạn ngay.
A splash of cold water finally brought him to after the accident.
Một chút nước lạnh cuối cùng cũng đã **làm anh ấy tỉnh lại** sau tai nạn.
Let me bring to your attention an important update before we continue.
Trước khi tiếp tục, để tôi **thông báo** cho bạn một cập nhật quan trọng.
During the meeting, she tried to bring the discussion to a solution.
Trong cuộc họp, cô ấy đã cố **hướng cuộc thảo luận đến** một giải pháp.