Type any word!

"bring to their knees" in Vietnamese

khuất phục hoàn toànquật ngã

Definition

Khiến ai đó hoặc cái gì đó không còn sức kháng cự, buộc họ phải đầu hàng hoặc dừng lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thường được dùng trong các bản tin, chính trị, kinh doanh hoặc thể thao. Nghĩa bóng, không phải bắt ai thực sự quỳ xuống.

Examples

The disease almost brought the country to its knees.

Căn bệnh đó suýt nữa đã **khuất phục hoàn toàn đất nước**.

The long war brought the city to its knees.

Cuộc chiến kéo dài đã **quật ngã thành phố**.

The new law could bring small businesses to their knees.

Luật mới có thể sẽ **khuất phục hoàn toàn các doanh nghiệp nhỏ**.

After the cyberattack, the entire system was brought to its knees.

Sau vụ tấn công mạng, toàn bộ hệ thống đã **bị khuất phục hoàn toàn**.

Years of drought have brought many farmers to their knees.

Nhiều năm hạn hán đã **quật ngã nhiều nông dân**.

The team was so strong this season, no one could bring them to their knees.

Đội mùa này quá mạnh, không ai có thể **quật ngã họ**.