Type any word!

"bring round" in Vietnamese

làm tỉnh lạithuyết phụcmang đến (khi đến thăm)

Definition

'Bring round' có thể là làm ai tỉnh lại, thuyết phục ai đồng ý với bạn, hoặc mang cái gì đó đến khi ghé thăm ai.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói này phổ biến trong tiếng Anh Anh; tiếng Anh Mỹ dùng 'bring around'. Dùng trong y tế là 'làm tỉnh lại', còn lại là thuyết phục hoặc mang gì khi đến chơi. Không giống 'bring up' hay 'bring over'.

Examples

The nurse managed to bring round the patient after he fainted.

Y tá đã kịp thời **làm tỉnh lại** bệnh nhân sau khi anh ấy ngất xỉu.

Can you bring round the documents when you visit later?

Bạn có thể **mang đến** các tài liệu khi ghé chơi sau không?

It took some time to bring round my parents to the idea.

Mình phải mất một thời gian để **thuyết phục** bố mẹ đồng ý với ý này.

I'll bring round some dessert tonight when I stop by.

Tối nay tôi sẽ **mang** chút món tráng miệng khi ghé qua.

After some convincing, we finally managed to bring round our boss to our proposal.

Sau khi thuyết phục, cuối cùng chúng tôi cũng **thuyết phục** được sếp đồng ý với đề xuất.

She fainted but luckily they managed to bring her round very quickly.

Cô ấy bị ngất nhưng may là họ đã **làm cô tỉnh lại** rất nhanh.