Type any word!

"bring off" in Vietnamese

hoàn thành (một việc khó)làm nên (điều bất ngờ)

Definition

Làm thành công một việc khó khăn hoặc nằm ngoài dự đoán.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Bring off’ mang tính trang trọng, cổ điển; thường dùng cho thành tích khó. Cách nói thân mật hơn là 'pull off'. Không dùng cho người, chỉ dùng cho hành động hoặc kế hoạch.

Examples

They managed to bring off a surprise victory.

Họ đã **hoàn thành** một chiến thắng bất ngờ.

It was difficult, but she brought off the project on time.

Rất khó, nhưng cô ấy đã **hoàn thành** dự án đúng hạn.

We hoped to bring off the rescue before dark.

Chúng tôi hi vọng sẽ **hoàn thành** cuộc giải cứu trước khi trời tối.

No one thought the team could bring off such a complex operation, but they did.

Không ai nghĩ đội sẽ **hoàn thành** một chiến dịch phức tạp như vậy, nhưng họ đã làm được.

How did you bring off that deal? It seemed impossible!

Làm sao bạn **hoàn thành** được thương vụ đó? Cứ như không thể mà!

They tried for months and finally brought off the merger.

Họ đã cố gắng nhiều tháng liền và cuối cùng **hoàn tất** việc sáp nhập.