Type any word!

"bring down" in Vietnamese

hạ xuốnglàm giảmlật đổ

Definition

Làm cho cái gì hoặc ai đó ngã xuống, giảm mức độ hay số lượng, hoặc lật đổ người có quyền lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cả nghĩa đen (làm vật gì đó rơi/ngã) và nghĩa bóng (giảm giá, lật đổ chính quyền, làm ai buồn).

Examples

The police tried to bring down the dangerous man.

Cảnh sát đã cố gắng **hạ gục** người đàn ông nguy hiểm đó.

The company wants to bring down prices this year.

Công ty muốn **giảm** giá năm nay.

The protestors hope to bring down the government.

Những người biểu tình hy vọng sẽ **lật đổ** chính phủ.

Bad news can really bring down your mood.

Tin xấu thật sự có thể **làm giảm** tâm trạng của bạn.

We need to bring down our energy use to save money.

Chúng ta cần **giảm** sử dụng năng lượng để tiết kiệm tiền.

Her comment really brought down the whole team.

Bình luận của cô ấy thực sự đã **làm giảm** tinh thần của cả đội.