Type any word!

"bring down to earth" in Vietnamese

kéo xuống thực tạiđưa trở về thực tế

Definition

Nhắc nhở ai đó quay về với thực tế, nhất là khi họ đang mơ mộng hoặc lên kế hoạch thiếu thực tiễn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại thân mật khi ai đó mơ mộng quá mức hoặc tự tin thái quá. Có thể nói nhẹ nhàng hoặc nghiêm khắc.

Examples

Her teacher tried to bring her down to earth when she talked about becoming famous overnight.

Khi cô nói về việc nổi tiếng chỉ sau một đêm, giáo viên cố gắng **kéo cô xuống thực tại**.

He needed someone to bring him down to earth after winning the award.

Sau khi nhận giải thưởng, anh ấy cần ai đó **đưa anh về thực tế**.

Sometimes friends help us bring down to earth when we get too excited.

Đôi khi bạn bè giúp chúng ta **trở về thực tại** khi quá phấn khích.

You need to bring yourself down to earth—life isn't a movie.

Bạn cần **đưa mình về thực tế**—cuộc sống không phải là phim.

After his long holiday, starting work again brought him down to earth quickly.

Sau kỳ nghỉ dài, bắt đầu làm việc lại đã **đưa anh ấy về thực tế** rất nhanh.

His little sister's honest advice always brings him down to earth when he gets carried away.

Những lời khuyên thật lòng của em gái luôn **đưa anh ấy trở về thực tế** mỗi khi anh quá viển vông.