Type any word!

"bring before" in Vietnamese

trình ra trướcđưa ra trước

Definition

Trình bày ai đó hoặc điều gì đó một cách chính thức trước người có thẩm quyền để xem xét hay phán xét, như trước tòa án hoặc hội đồng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong bối cảnh chính thức hoặc pháp lý, như 'bring before the court' nghĩa là đưa ra tòa. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The police will bring before the suspect tomorrow.

Cảnh sát sẽ **trình ra trước** nghi phạm vào ngày mai.

They must bring before the committee all the evidence.

Họ phải **trình ra trước** ủy ban tất cả bằng chứng.

The lawyer will bring before the judge important documents.

Luật sư sẽ **trình ra trước** thẩm phán các tài liệu quan trọng.

Before making a decision, the board will bring before the panel all options.

Trước khi quyết định, hội đồng quản trị sẽ **trình ra trước** ban hội đồng tất cả các lựa chọn.

He was brought before the court to answer the charges.

Anh ấy đã được **trình ra trước** tòa để trả lời cáo buộc.

New policies will be brought before the city council next week.

Các chính sách mới sẽ được **trình ra trước** hội đồng thành phố vào tuần tới.