Type any word!

"bright side" in Vietnamese

mặt tích cựcmặt lạc quan

Definition

Khía cạnh tích cực hoặc đầy hy vọng của một tình huống, nhất là khi mọi việc không suôn sẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong câu 'look on the bright side' để khích lệ tinh thần lạc quan, thân thiện. Khác với 'upside', 'bright side' nhấn mạnh sự tích cực trong mọi hoàn cảnh.

Examples

Try to see the bright side of things.

Hãy cố nhìn vào **mặt tích cực** của mọi việc.

There is always a bright side in every situation.

Trong mọi tình huống đều luôn có **mặt tích cực**.

Look on the bright side—it could have been worse.

Hãy nhìn vào **mặt tích cực**—mọi thứ lẽ ra đã còn tệ hơn.

Losing the job hurt, but on the bright side, I have more time for my family now.

Mất việc làm khiến tôi buồn, nhưng **mặt tích cực** là tôi có nhiều thời gian cho gia đình hơn.

Even if it rains on your picnic, try to find the bright side.

Dù trời mưa vào ngày picnic, hãy cố tìm **mặt tích cực**.

She's the type of person who always sees the bright side, no matter what.

Cô ấy là người luôn nhìn vào **mặt tích cực** dù bất cứ điều gì xảy ra.