Type any word!

"brigands" in Vietnamese

kẻ cướpthổ phỉ

Definition

Kẻ cướp là những người thuộc băng nhóm có vũ trang, thường tấn công khách bộ hành hoặc làng mạc ở vùng hẻo lánh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn học hoặc bối cảnh lịch sử, tương tự như 'bandit', 'thổ phỉ'. Trong đời sống thường ngày ít dùng hơn.

Examples

The village was attacked by brigands at night.

Ngôi làng đã bị **kẻ cướp** tấn công vào ban đêm.

Brigands stole the travelers' money.

**Kẻ cướp** đã lấy tiền của những người đi đường.

The forest was said to hide many brigands.

Người ta kể rằng trong rừng có nhiều **kẻ cướp** ẩn náu.

Legends say the mountain cave once sheltered brigands hiding from the law.

Truyền thuyết kể rằng hang động trên núi từng là nơi trú ẩn của **kẻ cướp** trốn pháp luật.

Back in those days, travelers feared running into brigands along the road.

Ngày xưa, khách bộ hành rất sợ gặp **kẻ cướp** dọc đường.

The old castle ruins are rumored to have been a hideout for brigands centuries ago.

Người ta đồn rằng tàn tích lâu đài cổ từng là nơi trú ngụ của **kẻ cướp** hàng thế kỷ trước.