"briefest" in Vietnamese
Definition
Dạng nhất của 'ngắn', chỉ điều có thời gian ngắn nhất hoặc diễn đạt ngắn gọn nhất.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng làm tính từ; thường chỉ thời gian, câu trả lời, giải thích hay cuộc họp. Thường đi với 'the' như trong 'the briefest'.
Examples
That was the briefest meeting I have ever attended.
Đó là cuộc họp **ngắn nhất** mà tôi từng tham dự.
He gave the briefest answer possible.
Anh ấy đã đưa ra câu trả lời **ngắn nhất** có thể.
Please keep your comments to the briefest length.
Vui lòng giữ bình luận của bạn ở mức **ngắn nhất**.
Even in the briefest moment, she managed to say everything important.
Chỉ trong khoảnh khắc **ngắn nhất**, cô ấy vẫn nói ra mọi điều quan trọng.
It was the briefest explanation, but it made sense.
Đó là lời giải thích **ngắn nhất**, nhưng lại hợp lý.
I just want the briefest update—no details needed.
Tôi chỉ muốn cập nhật **ngắn nhất**—không cần chi tiết.