Type any word!

"bridgework" in Vietnamese

cầu răng (nha khoa)công trình cầu

Definition

Cầu răng là thiết bị nha khoa cố định để thay thế răng bị mất; cũng có thể chỉ các công trình xây dựng cầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong đời thường, nghĩa nha khoa phổ biến hơn. Đừng nhầm với 'cầu' là công trình. Trong kỹ thuật, ám chỉ việc xây hoặc sửa cầu.

Examples

The dentist recommended getting bridgework to replace my missing teeth.

Nha sĩ khuyên tôi nên làm **cầu răng** để thay thế răng bị mất.

He needs bridgework after losing a tooth in an accident.

Anh ấy cần làm **cầu răng** sau khi bị mất một chiếc răng do tai nạn.

The city has started bridgework to repair the old downtown bridge.

Thành phố đã bắt đầu **công trình cầu** để sửa chữa cây cầu cũ ở trung tâm.

After she got her bridgework done, her smile looked completely natural.

Sau khi làm **cầu răng**, nụ cười của cô ấy trông hoàn toàn tự nhiên.

There will be traffic delays this week because of scheduled bridgework on the highway.

Sẽ có ùn tắc giao thông trong tuần này vì **công trình cầu** trên đường cao tốc.

My grandparents both have bridgework instead of dentures, and it works great for them.

Ông bà tôi đều dùng **cầu răng** thay vì hàm giả, và họ rất hài lòng.