"bridge" in Vietnamese
Definition
Cầu là một công trình được xây để vượt qua sông, đường hoặc vật cản, giúp người và xe đi qua. Ngoài ra, 'cầu' cũng chỉ điều gì giúp kết nối hoặc tạo sự hiểu biết giữa hai bên.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông thường 'cầu' chỉ công trình thực tế. Nghĩa bóng như 'bridge the gap' nghĩa là kết nối, làm giảm khác biệt. Động từ 'to bridge' thường dịch là 'kết nối' hoặc 'làm cầu nối'.
Examples
We walked across the bridge to the other side of the river.
Chúng tôi đi qua **cầu** sang bên kia sông.
The old bridge is made of stone.
**Cây cầu** cũ này được làm bằng đá.
A small bridge connects the park and the school.
Một **cầu** nhỏ nối công viên và trường học.
We need someone who can bridge the gap between the design team and the engineers.
Chúng ta cần ai đó có thể **kết nối** nhóm thiết kế và kỹ sư.
Her bilingual skills helped bridge the conversation between the two families.
Khả năng song ngữ của cô ấy đã giúp **kết nối** cuộc trò chuyện giữa hai gia đình.
The new community center is meant to be a bridge between generations.
Trung tâm cộng đồng mới được xây dựng để trở thành một **cầu nối** giữa các thế hệ.