Type any word!

"bribing" in Vietnamese

hối lộ

Definition

Đưa tiền, quà hoặc lợi ích cho ai đó để thuyết phục họ làm việc sai trái hoặc phạm pháp cho mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh tiêu cực như tham nhũng hoặc gian lận. Có thể dùng với tiền, quà hoặc đặc quyền ('bribing an official', 'caught bribing'). Dùng cho trường hợp nghiêm trọng, không phải khi dụ trẻ con bằng kẹo.

Examples

He was caught bribing the judge.

Anh ta đã bị bắt khi đang **hối lộ** cho thẩm phán.

Bribing is illegal in many countries.

**Hối lộ** là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.

The company denied bribing officials.

Công ty phủ nhận việc **hối lộ** các quan chức.

She thought bribing the guard would get her inside faster.

Cô ấy nghĩ **hối lộ** cho bảo vệ sẽ giúp mình vào nhanh hơn.

Parents sometimes joke about bribing kids with candy to behave.

Cha mẹ đôi khi đùa rằng họ **hối lộ** con bằng kẹo để con ngoan.

He got out of the ticket by bribing the traffic officer under the table.

Anh ta đã thoát vé phạt bằng cách **hối lộ** cho cảnh sát giao thông dưới gầm bàn.