Type any word!

"brewed" in Vietnamese

pha (trà/cà phê)ủ (bia)

Definition

Được tạo ra bằng cách pha nước nóng với trà, cà phê hoặc ủ lên men để làm bia.

Usage Notes (Vietnamese)

'Brewed' thường đi với cà phê, trà, bia. Không dùng cho nước ngọt hay rượu mạnh. 'freshly brewed coffee' là cà phê vừa pha nóng hổi, 'locally brewed beer' là bia nấu tại địa phương.

Examples

She served me a cup of brewed tea.

Cô ấy rót cho tôi một tách trà vừa **pha**.

This coffee was brewed this morning.

Cà phê này đã được **pha** vào sáng nay.

Beer is brewed in large tanks at the factory.

Bia được **ủ** trong các bồn lớn ở nhà máy.

Nothing beats a cup of freshly brewed coffee in the morning.

Không gì tuyệt hơn một ly cà phê vừa **pha** vào buổi sáng.

Their locally brewed beer is very popular with tourists.

Bia **ủ** tại địa phương của họ rất được du khách yêu thích.

I could smell the brewed tea as soon as I walked in.

Tôi vừa bước vào là ngửi thấy mùi trà vừa **pha**.