"brevity is the soul of wit" in Vietnamese
Definition
Câu này có nghĩa là sự ngắn gọn và súc tích giúp câu nói trở nên thông minh. Nói nhiều ý bằng ít lời là dấu hiệu của sự dí dỏm thực sự.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ văn học nổi tiếng của Shakespeare; dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc hài hước để khuyên nói ngắn gọn hoặc vào thẳng vấn đề.
Examples
Remember, brevity is the soul of wit when giving a speech.
Hãy nhớ, **ngắn gọn là linh hồn của sự dí dỏm** khi phát biểu.
Teachers often say, 'brevity is the soul of wit' about writing essays.
Giáo viên thường nói '**ngắn gọn là linh hồn của sự dí dỏm**' khi viết bài luận.
Sarah's jokes are short because she believes brevity is the soul of wit.
Truyện cười của Sarah rất ngắn vì cô tin rằng **ngắn gọn là linh hồn của sự dí dỏm**.
If you want people to listen, just remember, brevity is the soul of wit.
Muốn mọi người chú ý, hãy nhớ: **ngắn gọn là linh hồn của sự dí dỏm**.
He gave a long explanation, but someone whispered, 'brevity is the soul of wit.'
Anh ấy giải thích rất dài dòng, nhưng ai đó thì thầm: '**ngắn gọn là linh hồn của sự dí dỏm**'.
Whenever meetings drag on, my boss reminds us, 'brevity is the soul of wit.'
Mỗi khi họp bị kéo dài, sếp tôi lại nhắc: '**ngắn gọn là linh hồn của sự dí dỏm**'.