"breezy" in Vietnamese
Definition
'Mát mẻ có gió' chỉ thời tiết có gió nhẹ dễ chịu. Ngoài ra, còn dùng để nói về thái độ hoặc phong cách thoải mái, vui tươi, nhẹ nhàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng khi nói về thời tiết. Miêu tả người, phong cách hay bài viết thì mang nghĩa nhẹ nhàng, dễ chịu; nhưng đôi khi có thể ám chỉ không sâu sắc. Chủ yếu dùng trong văn nói, tiếng thông dụng.
Examples
It's a breezy day at the beach.
Hôm nay ở bãi biển trời **mát mẻ có gió**.
She wore a breezy dress for summer.
Cô ấy mặc một chiếc váy **thoải mái** cho mùa hè.
The room feels breezy with the windows open.
Mở cửa sổ nên phòng cảm giác **mát mẻ có gió**.
His breezy attitude made everyone feel more relaxed.
Thái độ **thoải mái** của anh ấy khiến mọi người cảm thấy dễ chịu hơn.
The novel's breezy writing style makes it easy to read.
Văn phong **thoải mái** của cuốn tiểu thuyết giúp nó dễ đọc.
Let’s go for a walk—it's breezy but not too cold.
Đi dạo thôi—trời **mát mẻ có gió** nhưng không lạnh lắm.