"breezing" in Vietnamese
Definition
'Breezing' là làm việc gì đó một cách dễ dàng, không gặp khó khăn hay trở ngại gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn nói, nhất là cụm 'breezing through' (làm dễ dàng). Hay dùng khi bạn ngạc nhiên vì việc gì đó tưởng khó lại dễ.
Examples
She is breezing through her homework tonight.
Cô ấy đang **lướt qua** bài tập về nhà tối nay.
The team was breezing past their opponents.
Đội đang **lướt qua** đối thủ của mình.
He was breezing through the test.
Anh ấy đang **lướt qua** bài kiểm tra.
She came in, breezing by everyone with a big smile.
Cô ấy bước vào, **lướt qua** mọi người với nụ cười rạng rỡ.
He's always breezing through problems that others find hard.
Anh ấy luôn **vượt qua** những vấn đề mà người khác thấy khó một cách dễ dàng.
I wish I could be breezing through my work like you do.
Ước gì tôi cũng có thể **lướt qua** công việc của mình như bạn.