Type any word!

"breeze in" in Vietnamese

đi vào một cách nhẹ nhàngxuất hiện bất ngờ

Definition

Đi vào đâu đó một cách dễ dàng, thoải mái hoặc bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói thân mật, chỉ ai đó vào đâu rất thoải mái hay bất ngờ. Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, không dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

He breezed in just before the meeting started.

Anh ấy **đi vào một cách nhẹ nhàng** ngay trước khi cuộc họp bắt đầu.

She always breezes in with a big smile.

Cô ấy luôn **đi vào một cách nhẹ nhàng** với nụ cười rạng rỡ.

The cat breezed in after being outside all day.

Con mèo **đi vào một cách nhẹ nhàng** sau cả ngày ở ngoài.

You can't just breeze in late and expect everyone to wait for you.

Bạn không thể chỉ **xuất hiện bất ngờ** rồi mong mọi người chờ bạn được đâu.

Mark just breezed in like nothing happened after missing three days of work.

Mark vừa **đi vào nhẹ nhàng** như chưa có chuyện gì sau ba ngày nghỉ làm.

I watched her breeze in and suddenly the whole room felt lighter.

Tôi thấy cô ấy **đi vào một cách nhẹ nhàng** và bỗng cả căn phòng trở nên nhẹ nhõm.