"breathe down your neck" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó giám sát bạn quá chặt chẽ, khiến bạn cảm thấy bị áp lực hoặc không thoải mái.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt cảm giác khó chịu, bị giám sát quá mức bởi sếp, bố mẹ. Mang sắc thái không trang trọng và thường có phần tiêu cực.
Examples
My boss always breathes down my neck when I work.
Sếp tôi luôn **giám sát sát sao** mỗi khi tôi làm việc.
I can't concentrate with someone breathing down my neck.
Tôi không thể tập trung khi có người **theo dõi sát nút**.
Stop breathing down my neck, I know what I'm doing!
Đừng **giám sát sát sao** nữa, tôi biết mình đang làm gì mà!
Ever since the mistake, my supervisor has been breathing down my neck nonstop.
Từ sau khi mắc lỗi, quản lý của tôi **liên tục giám sát sát sao**.
I would get more done if my parents didn't always breathe down my neck.
Tôi sẽ làm được nhiều việc hơn nếu bố mẹ không luôn **theo dõi sát nút**.
You don’t need to breathe down my neck—I promise I’ll finish the project on time.
Bạn không cần phải **giám sát sát sao** đâu—tôi hứa sẽ hoàn thành dự án đúng hạn.