"breaststroke" in Vietnamese
Definition
Một kiểu bơi mà hai tay di chuyển từ ngực ra trước theo vòng cung và hai chân đạp như chân ếch. Đây là một trong những kiểu bơi cơ bản.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bơi giải trí và bơi thi đấu. Thường gọi là 'bơi ếch', phân biệt với 'bơi tự do' hay 'bơi bướm'. Có thể dùng như danh từ và tính từ ('đạp bơi ếch').
Examples
I am learning to swim the breaststroke.
Tôi đang học bơi **bơi ếch**.
Breaststroke is my favorite swimming style.
**Bơi ếch** là kiểu bơi tôi thích nhất.
He won the race using the breaststroke.
Anh ấy đã thắng cuộc đua bằng **bơi ếch**.
Try doing the breaststroke if you get tired during freestyle.
Nếu bạn mệt khi bơi tự do, hãy thử **bơi ếch**.
His breaststroke technique is really smooth and efficient.
Kỹ thuật **bơi ếch** của anh ấy rất mượt mà và hiệu quả.
When I was a kid, I could only swim breaststroke for a long distance.
Khi còn nhỏ, tôi chỉ bơi được đường dài bằng **bơi ếch**.