"breakups" in Vietnamese
Definition
Khoảng khắc hoặc tình huống khi một mối quan hệ tình cảm kết thúc, bao gồm cả hôn nhân hoặc tình bạn thân thiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu được dùng cho các mối quan hệ tình cảm, đôi khi cũng áp dụng cho bạn thân. Có thể gặp trong các cụm như 'messy breakups', 'recent breakups'. Không dùng cho quan hệ làm ăn.
Examples
Many songs are about breakups and heartbreak.
Nhiều bài hát nói về **chia tay** và tan vỡ trái tim.
She has had two breakups in the last year.
Cô ấy đã trải qua hai lần **chia tay** trong năm vừa rồi.
Breakups can be very painful for both people.
**Chia tay** có thể rất đau đớn cho cả hai người.
After so many breakups, he's not sure he believes in love anymore.
Sau quá nhiều lần **chia tay**, anh ấy không còn tin vào tình yêu nữa.
Social media makes some breakups even harder, since you still see your ex everywhere.
Mạng xã hội làm cho một số lần **chia tay** càng khó khăn hơn vì bạn vẫn thấy người yêu cũ ở khắp mọi nơi.
We're still friends, despite all the past breakups.
Chúng tôi vẫn là bạn, dù đã trải qua nhiều lần **chia tay** trước đây.