"breakneck" in Vietnamese
Definition
Chỉ tốc độ hoặc nhịp độ rất nhanh và có thể gây nguy hiểm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trước danh từ như 'breakneck speed', 'breakneck pace'; không dùng cho người mà dùng cho sự vật, việc chuyển động nhanh và nguy hiểm.
Examples
The car was moving at breakneck speed.
Chiếc xe di chuyển với tốc độ **chóng mặt**.
The roller coaster goes down at a breakneck pace.
Tàu lượn lao xuống với tốc độ **chóng mặt**.
He finished the project at breakneck speed.
Anh ấy hoàn thành dự án với tốc độ **chóng mặt**.
He raced down the mountain at breakneck speed, barely keeping his balance.
Anh ấy lao xuống núi với tốc độ **chóng mặt**, khó giữ được thăng bằng.
The city's breakneck development has completely changed its skyline in just a decade.
Sự phát triển **chóng mặt** của thành phố đã thay đổi hoàn toàn đường chân trời chỉ trong một thập kỷ.
They worked at breakneck pace to meet the crazy deadline.
Họ đã làm việc với nhịp độ **chóng mặt** để kịp hạn chót điên rồ đó.