Type any word!

"breakables" in Vietnamese

đồ dễ vỡ

Definition

Những vật dễ bị vỡ khi di chuyển hay xử lý, thường là đồ thủy tinh, gốm sứ hoặc chén đĩa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng ở số nhiều, ám chỉ các vật dụng gia đình dễ vỡ khi đóng gói hoặc chuyển nhà. Không dùng cho từng món lẻ.

Examples

Please be careful with the breakables in this box.

Hãy cẩn thận với những **đồ dễ vỡ** trong chiếc hộp này.

The kitchen has many breakables like plates and glasses.

Nhà bếp có nhiều **đồ dễ vỡ** như đĩa và ly thủy tinh.

Do not put breakables on the bottom of the bag.

Đừng đặt **đồ dễ vỡ** ở đáy túi.

When packing for my move, I wrapped all the breakables in bubble wrap.

Khi đóng gói để chuyển nhà, tôi đã bọc tất cả các **đồ dễ vỡ** bằng màng bọc bong bóng.

If you hear clinking, check for loose breakables in the box.

Nếu bạn nghe thấy tiếng lách cách, kiểm tra xem có **đồ dễ vỡ** nào bị lỏng trong hộp không.

The movers set the breakables aside so nothing would get damaged.

Nhân viên chuyển nhà đã để riêng các **đồ dễ vỡ** để không bị hư hại.