Type any word!

"break your heart" in Vietnamese

làm tan nát trái tim bạn

Definition

Khiến ai đó cảm thấy buồn sâu sắc, thường là do tình yêu, thất vọng hoặc mất mát.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thiên về cảm xúc, thường dùng trong các tình huống yêu đương, thất vọng hoặc mất mát. Xuất hiện nhiều trong nhạc, phim hoặc khi chia sẻ tâm sự.

Examples

It will break your heart to leave your best friend behind.

Rời xa người bạn thân nhất sẽ **làm tan nát trái tim bạn**.

A sad movie can really break your heart.

Một bộ phim buồn thực sự có thể **làm tan nát trái tim bạn**.

Hearing bad news can break your heart.

Nghe tin xấu có thể **làm tan nát trái tim bạn**.

He didn’t mean to break your heart; it just happened.

Anh ấy không cố ý **làm tan nát trái tim bạn**; mọi chuyện chỉ là ngoài ý muốn.

Don’t let failure break your heart; keep trying.

Đừng để thất bại **làm tan nát trái tim bạn**; hãy tiếp tục cố gắng.

Sometimes you have to risk getting your heart broken to truly love someone.

Đôi khi bạn phải chấp nhận rủi ro **trái tim mình bị tổn thương** để thực sự yêu một ai đó.