Type any word!

"break your habit" in Vietnamese

bỏ thói quentừ bỏ thói quen

Definition

Ngừng làm một việc mà bạn thường xuyên làm, đặc biệt nếu đó là thói quen xấu hoặc khó bỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng cho thói quen xấu như hút thuốc, cắn móng tay. Có thể thay đổi đại từ nhân xưng tuỳ người nói, như 'break my habit'.

Examples

I'm trying to break my habit of eating late at night.

Tôi đang cố gắng **bỏ thói quen** ăn khuya.

She wants to break her habit of biting her nails.

Cô ấy muốn **bỏ thói quen** cắn móng tay.

It can be hard to break your habit if you do it every day.

Nếu bạn làm điều đó mỗi ngày, **bỏ thói quen** có thể rất khó.

It took me years to finally break my habit of procrastinating.

Tôi đã mất nhiều năm để cuối cùng **bỏ thói quen** trì hoãn.

If you want to break your habit, try replacing it with something positive.

Nếu bạn muốn **bỏ thói quen**, hãy thử thay thế nó bằng điều gì đó tích cực.

I never thought I could break my habit of staying up late, but now I go to bed early.

Tôi chưa từng nghĩ mình có thể **bỏ thói quen** thức khuya, nhưng giờ tôi đi ngủ sớm.