Type any word!

"break your fall" in Vietnamese

làm giảm lực ngãlàm dịu cú ngã

Definition

Khi bạn bị ngã, dùng tay, vật thể hoặc cơ thể để giảm lực tác động và tránh bị thương nặng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi bị ngã thật ngoài đời, nhưng đôi khi cũng ám chỉ việc ai đó giúp giảm nhẹ một hoàn cảnh tồi tệ.

Examples

He put out his hands to break his fall.

Anh ấy đưa tay ra để **làm giảm lực ngã**.

A pile of leaves helped break her fall.

Một đống lá đã giúp **làm dịu cú ngã** của cô ấy.

Try to roll to break your fall if you slip.

Nếu bị trượt, hãy cố lăn để **làm giảm lực ngã**.

Thankfully, her backpack helped break her fall when she slipped on the stairs.

May mà ba lô của cô ấy đã giúp **làm giảm lực ngã** khi cô trượt trên cầu thang.

He tried grabbing the railing to break his fall, but still landed hard.

Anh ấy cố nắm lấy lan can để **làm giảm lực ngã**, nhưng vẫn ngã mạnh.

The mat on the floor did a good job to break my fall during yoga.

Tấm thảm trên sàn đã **làm dịu cú ngã** của tôi rất tốt trong lúc tập yoga.