Type any word!

"break to pieces" in Vietnamese

đập vỡ thành từng mảnh

Definition

Làm vỡ một vật thành nhiều mảnh nhỏ, thường do lực mạnh hoặc vô tình. Điều này có nghĩa là vật đó đã không còn nguyên vẹn và thành nhiều phần.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho vật thật hoặc nghĩa bóng (như ước mơ bị vỡ). Thường đi với 'đập vỡ', 'bị vỡ tan tành'. Không giống chỉ mỗi 'làm vỡ', vốn không chỉ nhiều mảnh.

Examples

Be careful not to break to pieces the glass cup.

Cẩn thận đừng **đập vỡ thành từng mảnh** chiếc cốc thủy tinh.

He accidentally broke to pieces his favorite toy.

Anh ấy vô tình **đập vỡ thành từng mảnh** món đồ chơi yêu thích.

The plate fell and broke to pieces on the floor.

Cái đĩa rơi xuống sàn và **vỡ thành từng mảnh**.

When her favorite vase broke to pieces, she was really upset.

Khi bình hoa yêu thích của cô ấy **vỡ thành từng mảnh**, cô ấy thực sự buồn.

My heart felt like it broke to pieces when I heard the bad news.

Trái tim tôi như **vỡ tan thành từng mảnh** khi nghe tin xấu.

If you drop your phone like that, it could easily break to pieces.

Nếu bạn làm rơi điện thoại như vậy, nó có thể dễ dàng **vỡ thành từng mảnh**.