Type any word!

"break on" in Vietnamese

xuất hiện đột ngộtxen ngang

Definition

Xuất hiện đột ngột hoặc làm gián đoạn tình huống hoặc suy nghĩ của ai đó, thường một cách bất ngờ. Thường dùng để mô tả sự xen ngang hoặc cảm xúc bất chợt.

Usage Notes (Vietnamese)

"Break on" mang tính trang trọng, giàu chất thơ, chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc văn bản sáng tác. Chủ yếu đi với chủ đề trừu tượng như "memories break on my mind", "waves break on the shore". Đừng nhầm lẫn với "break in" (đột nhập) hoặc "break up" (chia tay). Hiếm gặp trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

The waves break on the shore every morning.

Sóng **vỗ vào** bờ mỗi sáng.

Suddenly, a memory broke on her mind.

Đột nhiên, một ký ức **ập đến** trong tâm trí cô.

The news broke on the town like a storm.

Tin tức **ập đến** thị trấn như cơn bão.

As the music played, a sense of nostalgia broke on me.

Khi nhạc vang lên, nỗi nhớ xưa **tràn về** trong tôi.

An idea suddenly broke on him during the meeting.

Trong cuộc họp, anh đột nhiên **nảy ra** một ý tưởng.

You know those moments when inspiration just breaks on you out of nowhere?

Bạn có biết những khoảnh khắc khi cảm hứng **bất chợt đến** không?