"break free" in Vietnamese
Definition
Thoát khỏi sự ràng buộc, khó khăn hoặc những thứ kiểm soát bạn; có thể dùng cho cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, hay đi kèm 'chuỗi', 'thói quen', 'vòng lặp'. Xuất hiện nhiều trong ca từ, lời khích lệ.
Examples
He managed to break free from the ropes.
Anh ấy đã **thoát ra** khỏi dây trói.
She wants to break free from her boring routine.
Cô ấy muốn **thoát ra** khỏi thói quen nhàm chán của mình.
The prisoner tried to break free during the night.
Tù nhân đã cố gắng **thoát ra** trong đêm.
It's hard to break free from old habits.
Rất khó để **thoát ra** khỏi những thói quen cũ.
Sometimes you just need to break free and start over.
Đôi khi bạn chỉ cần **thoát ra** và bắt đầu lại.
He finally gathered the courage to break free from the toxic relationship.
Cuối cùng anh ấy đã đủ can đảm để **thoát ra** khỏi mối quan hệ độc hại.