"break even" in Vietnamese
Definition
Khi tổng thu bằng tổng chi, không có lãi cũng không bị lỗ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng khi nói về kinh doanh, tài chính. 'Break even point' là thời điểm hoà vốn.
Examples
Our company will break even after selling 1,000 units.
Công ty chúng tôi sẽ **hòa vốn** sau khi bán được 1.000 sản phẩm.
If you break even, you do not gain or lose money.
Nếu bạn **hòa vốn**, bạn không lãi cũng không lỗ.
Last year, they only managed to break even.
Năm ngoái, họ chỉ vừa đủ **hòa vốn**.
After all the expenses, we barely broke even on the project.
Sau tất cả chi phí, chúng tôi chỉ vừa đủ **hòa vốn** với dự án này.
With these high costs, it'll be tough to break even this year.
Với chi phí cao thế này, sẽ rất khó để **hòa vốn** năm nay.
It took three years before the restaurant started to break even.
Phải mất ba năm thì nhà hàng mới bắt đầu **hòa vốn**.