Type any word!

"break bread with" in Vietnamese

cùng ăn cơmcùng dùng bữa

Definition

Ăn cùng ai đó, đặc biệt là chia sẻ bữa ăn như một dấu hiệu của tình bạn hoặc hoà bình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc văn chương, nhấn mạnh tạo lòng tin và gắn kết. Không dùng cho bữa ăn qua loa, nhanh chóng.

Examples

We break bread with our neighbors every Sunday.

Chúng tôi **cùng ăn cơm** với hàng xóm mỗi Chủ Nhật.

After the meeting, the leaders broke bread with each other.

Sau cuộc họp, các lãnh đạo **cùng dùng bữa** với nhau.

It is a tradition to break bread with family on holidays.

Có truyền thống **cùng ăn cơm** với gia đình vào dịp lễ.

When you break bread with someone, you build a special connection.

Khi bạn **cùng dùng bữa** với ai đó, bạn xây dựng sự gắn kết đặc biệt.

They finally agreed to break bread with their old rivals and put the past behind.

Cuối cùng họ đã đồng ý **cùng ăn cơm** với đối thủ cũ và để quá khứ lại phía sau.

Let’s break bread with our new colleagues to welcome them to the team.

Hãy **cùng ăn cơm** với đồng nghiệp mới để chào đón họ vào nhóm.