Type any word!

"breads" in Indonesian

các loại bánh mì

Definition

'Breads' là dạng số nhiều của 'bread', chỉ nhiều loại bánh mì hoặc nhiều chiếc/buổi bánh mì.

Usage Notes (Indonesian)

‘Breads’ thường dùng khi nói về các loại bánh mì khác nhau ở tiệm bánh hoặc trên thực đơn. Còn nếu nói chung về bánh mì, chỉ cần dùng 'bread'.

Examples

There are many breads at the bakery.

Tiệm bánh có rất nhiều **các loại bánh mì**.

The chef makes different breads every morning.

Đầu bếp làm các **loại bánh mì** khác nhau mỗi sáng.

I want to try all the breads on the menu.

Tôi muốn thử tất cả **các loại bánh mì** trong thực đơn.

Our bakery specializes in artisanal breads from around the world.

Tiệm bánh của chúng tôi chuyên các **loại bánh mì thủ công** từ khắp thế giới.

Some breads are best eaten warm, right from the oven.

Một số **loại bánh mì** ngon nhất là ăn khi còn nóng, vừa mới ra lò.

Have you noticed how supermarkets display their specialty breads near the entrance?

Bạn có nhận thấy siêu thị thường trưng bày **các loại bánh mì đặc biệt** gần lối vào không?