Type any word!

"bread and butter" in Vietnamese

nguồn thu nhập chính

Definition

Chỉ nguồn thu nhập chủ yếu hoặc công việc quan trọng nhất để kiếm sống của một người. Cũng có thể nói về phần quan trọng nhất của một điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại để nói về nghề nghiệp hoặc công việc kiếm sống chính. Hay gặp cùng “của tôi”, như “nguồn thu nhập chính của tôi”. Không phải nghĩa đen là bánh mì và bơ.

Examples

Teaching is her bread and butter.

Dạy học là **nguồn thu nhập chính** của cô ấy.

Farming is the bread and butter of this village.

Nông nghiệp là **nguồn thu nhập chính** của làng này.

Repairing cars is his bread and butter.

Sửa xe là **nguồn thu nhập chính** của anh ấy.

Writing novels is my true passion, but editing pays the bread and butter.

Viết tiểu thuyết là đam mê thật sự của tôi, còn chỉnh sửa mang lại **nguồn thu nhập chính**.

Tourism is the bread and butter of many coastal towns.

Du lịch là **nguồn thu nhập chính** của nhiều thị trấn ven biển.

Social media marketing is our agency’s bread and butter these days.

Những ngày này, marketing mạng xã hội là **nguồn thu nhập chính** của công ty chúng tôi.